hết cả
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Toàn bộ, tất cả không trừ một ai/một cái gì: Dùng để nhấn mạnh rằng không có ngoại lệ nào, bao gồm mọi đối tượng hoặc mọi khía cạnh trong một nhóm hoặc phạm vi được đề cập.
- Hoàn toàn, triệt để: Diễn tả trạng thái đã kết thúc hoặc cạn kiệt một cách trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
Chỉ toàn bộ đối tượng:
- Tin này làm náo động hết cả xóm. (Tin này làm náo động toàn bộ xóm.)
- Cô ấy kể chuyện cho hết cả lớp nghe. (Cô ấy kể chuyện cho tất cả mọi người trong lớp nghe.)
Chỉ trạng thái hoàn toàn:
- Tôi mệt hết cả người. (Tôi mệt hoàn toàn, mệt khắp người.)
- Nó sợ hết cả hồn. (Nó sợ đến mức hoàn toàn mất hồn vía.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hết cả rồi": Nhấn mạnh sự kết thúc, cạn kiệt hoàn toàn, không còn gì sót lại.
- Tiền tiêu hết cả rồi. (Tiền đã tiêu sạch hoàn toàn rồi.)
"làm hết cả": Làm toàn bộ mọi việc, không bỏ sót việc gì.
- Một mình anh ấy làm hết cả công việc. (Một mình anh ấy làm toàn bộ công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tất cả: Đại từ hoặc tính từ chỉ toàn bộ. ("hết cả" thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn "tất cả").
- Toàn bộ: Tính từ chỉ tính chất trọn vẹn, đầy đủ của một tập hợp.
- Hoàn toàn: Phó từ chỉ mức độ tuyệt đối, trọn vẹn.
Từ đồng nghĩa
- Tất thảy: Toàn bộ, hết thảy (từ cổ, trang trọng).
- Toàn thể: Toàn bộ tập thể.
- Sạch trơn: (Thông tục) Chỉ sự cạn kiệt, hết sạch hoàn toàn.
Các cụm từ liên quan
Hết sạch: Cạn kiệt hoàn toàn, không còn chút nào.
- Lương tháng trước tiêu hết sạch rồi. (Lương tháng trước đã tiêu sạch hoàn toàn rồi.)
Hết trơn: (Phương ngữ Nam Bộ) Hết sạch, không còn gì.
- Cá trong ao chết hết trơn. (Cá trong ao chết sạch hết.)
Thành ngữ liên quan
Hết ý: (Thông tục) Rất hay, rất đẹp, đạt đến mức độ cao.
- Bộ đồ này đẹp hết ý. (Bộ đồ này đẹp quá, đẹp tuyệt.)
Hết cách: Không còn phương pháp, giải pháp nào khác.
- Vấn đề này tôi đã hết cách. (Vấn đề này tôi đã không còn cách nào giải quyết.)